Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
15/2
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Galvez AC | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 16/7 | +9 |
2 Humaita AC | 8 | 16 | 4 | 4 | 0 | 15/3 | +12 |
3 Santa Cruz AC | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15/7 | +8 |
4 Rio Branco AC | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15/10 | +5 |
7 Senador Guiomard | 7 | 5 | 1 | 2 | 4 | 7/12 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio Municipal Nabor Jr
Senador Guiomard, Brazil
Sức chứa:
2,000













