Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 73/26 | +47 |
2 Sekzia Ness Ziona | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 55/19 | +36 |
3 Hapoel Kfar Shalem | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 58/36 | +22 |
4 Maccabi Yavne | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 42/26 | +16 |
16 SC Shicun Hamizrah | 30 | 18 | 4 | 6 | 20 | 29/59 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














