Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bnei Yehuda Tel Aviv | 30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 57/36 | +21 |
2 Hapoel Kiryat Shmona | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 50/19 | +31 |
3 Ironi Tiberias | 30 | 54 | 14 | 12 | 4 | 46/28 | +18 |
4 Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 58/40 | +18 |
13 Sekzia Ness Ziona | 30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 38/53 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ness Ziona Stadium
Rehovot, Israel
Sức chứa:
3,200




















