Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
33/1
Thẻ
2.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
O. Levi-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Orel BayeTiền đạo

-
Y. MizrachiTiền vệ

-
D. NirHậu vệ

-
R. Feldman
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ashdod MS | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Bnei Yehuda Tel Aviv | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 26/9 | +17 |
3 Hapoel Kfar Shalem | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 26/18 | +8 |
4 Hapoel Rishon Lezion | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/13 | +6 |
5 Hapoel Raanana | 11 | 19 | 6 | 1 | 4 | 22/14 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hatikva Neighborhood Stadium
Tel Aviv, Israel
Sức chứa:
6,500















