Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Parndorf | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 65/32 | +33 |
2 Young Violets Austria Wien | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 69/39 | +30 |
3 FAC WIEN | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 59/39 | +20 |
4 Admira Wacker II | 30 | 52 | 13 | 13 | 4 | 58/38 | +20 |
15 SC Ostbahn XI | 30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 40/64 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










