Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.83 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Porto Vitoria | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 19/10 | +9 |
2 Rio Branco-ES | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 15/8 | +7 |
3 Real Noroeste | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 25/23 | +2 |
4 Desportiva Ferroviaria | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 17/15 | +2 |
5 Vitoria ES | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 15/15 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














