Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
11/0
Thẻ
5.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
V. LeandroHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
V. LeandroHậu vệ

5
R. SantosTiền vệ

-
Pedro Henrique Malacarne Zanette

14
Jorge MendesTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vitoria ES | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 14/4 | +10 |
2 Serra | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 10/6 | +4 |
3 Vilavelhense | 9 | 13 | 4 | 1 | 4 | 8/10 | -2 |
4 Rio Branco-ES | 9 | 13 | 3 | 4 | 2 | 10/6 | +4 |
6 Desportiva Ferroviaria | 9 | 11 | 3 | 2 | 4 | 10/11 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Engenheiro Alencar Araripe
Cariacica, Brazil
Sức chứa:
13,410














