Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
34/4
Thẻ
3.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tombense | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 13/6 | +7 |
2 Democrata | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 13/9 | +4 |
3 Vitoria ES | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 12/8 | +4 |
4 Rio Branco-ES | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 14/12 | +2 |
6 Real Noroeste | 10 | 8 | 1 | 5 | 4 | 6/11 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Jose Olimpio da Rocha
Aguia Branca, Brazil
Sức chứa:
5,200














