Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
15 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rapid Bucuresti | 24 | 54 | 16 | 6 | 2 | 43/10 | +33 |
2 Dunarea Calarasi | 24 | 52 | 15 | 7 | 2 | 50/13 | +37 |
3 Farul Constanta | 24 | 44 | 13 | 5 | 6 | 46/30 | +16 |
4 Dacia Unirea | 24 | 44 | 13 | 5 | 6 | 30/19 | +11 |
6 SC Bacau | 24 | 36 | 11 | 3 | 10 | 28/28 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











