Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Petrolul Ploiesti | 19 | 49 | 16 | 1 | 2 | 41/7 | +34 |
2 Cluj | 19 | 42 | 14 | 0 | 5 | 34/14 | +20 |
3 Hermannstadt | 19 | 41 | 12 | 5 | 2 | 41/15 | +26 |
4 Steaua Bucureti | 19 | 37 | 11 | 4 | 4 | 31/13 | +18 |
19 Dacia Unirea | 19 | 2 | 0 | 2 | 17 | 7/53 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Municipal
Braila, Romania
Sức chứa:
20,154
















