Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nybergsund IL Trysil | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 75/24 | +51 |
2 FK Tonsberg | 26 | 53 | 15 | 8 | 3 | 72/31 | +41 |
3 Groruddalen | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 68/41 | +27 |
4 Kjelsas | 26 | 36 | 10 | 6 | 10 | 61/57 | +4 |
10 Sarpsborg FK | 26 | 30 | 8 | 6 | 12 | 43/72 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










