Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Raufoss | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 64/30 | +34 |
2 Fredrikstad | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 53/25 | +28 |
3 Grorud | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 46/31 | +15 |
4 Asker | 26 | 45 | 14 | 3 | 9 | 53/31 | +22 |
12 Nybergsund IL Trysil | 26 | 21 | 5 | 6 | 15 | 26/58 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nybergsund Stadion
Nybergsund, Na Uy
Sức chứa:
4,000











