Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
15/0
Thẻ
3.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Juventude Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/0 | +8 |
2 Sao Jose AP Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 3/1 | +2 |
3 Nacional-AM Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/4 | -2 |
4 Guaratingueta U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/9 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













