Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.05 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
39
Bàn thua
2.05 bàn/Trận
57/4
Thẻ
3.21 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Palmeiras Youth | 19 | 44 | 13 | 5 | 1 | 54/23 | +31 |
2 Vasco da Gama Youth | 19 | 36 | 11 | 3 | 5 | 36/19 | +17 |
3 Botafogo RJ Youth | 19 | 36 | 11 | 3 | 5 | 32/20 | +12 |
4 Bragantino RB U20 | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 49/35 | +14 |
17 Juventude Youth | 19 | 18 | 5 | 3 | 11 | 20/39 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước



















