Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
6/1
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Juventude Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/0 | +8 |
2 Sao Jose AP Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 3/1 | +2 |
3 Nacional-AM Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/4 | -2 |
4 Guaratingueta U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/9 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Dario Rodrigues Leite
Guaratingueta, Brazil
Sức chứa:
16,095












