Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
17/2
Thẻ
1.58 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
Facundo PerezTiền vệ
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
L. Alvarenga

14
L. WaldbilligHậu vệ

1
U. MorisThủ môn

2
N. RomatHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Belgrano | 36 | 79 | 24 | 7 | 5 | 48/23 | +25 |
2 Instituto de Córdoba | 36 | 68 | 19 | 11 | 6 | 48/23 | +25 |
3 San Martin Tucuman | 36 | 66 | 17 | 15 | 4 | 45/21 | +24 |
4 Gimnasia y Esgrima de Mendoza | 36 | 64 | 17 | 13 | 6 | 41/20 | +21 |
36 Santa Marina Tandil | 36 | 29 | 6 | 11 | 19 | 29/58 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal General San Martín
Tandil, Argentina
Sức chứa:
8,762















