Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
27
Bàn thua
0.9 bàn/Trận
77/1
Thẻ
2.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
30
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

26
L. MosevichHậu vệ
2.700
Phút thi đấu
7
Phong độ

-
L. Rafaelli
6.7

10
A. LunaTiền vệ
6.7

3
D. SosaHậu vệ
6.6

-
M. RoffoThủ môn
6.6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Luca Rafaelli
Chấn thương gân kheo
Đầu tháng 04/2026

Lorenzo Albarracín
Bầm cơ
Giữa tháng 03/2026

5.Franco MoyanoTiền vệ
Bầm cơ
Cuối tháng 07/2026

Lucas SansevieroTiền đạo
Bầm cơ
Giữa tháng 10/2026

Iván ErquiagaTiền vệ
Vấn đề ở đùi
Giữa tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Estudiantes La Plata | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 19/7 | +12 |
2 Boca Juniors | 16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22/9 | +13 |
3 Velez Sarsfield | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18/12 | +6 |
4 Talleres Cordoba | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
9 Instituto de Córdoba | 16 | 21 | 6 | 3 | 7 | 17/17 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Presidente Peron
Avellaneda, Argentina
Sức chứa:
55,880

















