Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
2.44 bàn/Trận
16/2
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
V. Silva-
128
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. Souza

-
J. PotiguarTiền đạo

-
Felipe Flor

-
Y. Lemos
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ABC RN | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 16/5 | +11 |
2 America FC Natal RN | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 15/3 | +12 |
3 Quinho FC | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 14/4 | +10 |
4 Potiguar RN | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 7/3 | +4 |
6 Santa Cruz RN | 7 | 5 | 1 | 2 | 4 | 9/19 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio do Arruda
Recife, Brazil
Sức chứa:
50,000














