Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.64 bàn/Trận
26/1
Thẻ
2.45 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Alexsandro Pimenta VeraTiền vệ
546
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. AlmeidaThủ môn

-
J. Costa

-
É. LandiniHậu vệ

-
K. Felipe
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ABC RN | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 16/5 | +11 |
2 America FC Natal RN | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 15/3 | +12 |
3 Quinho FC | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 14/4 | +10 |
4 Potiguar RN | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 7/3 | +4 |
5 Laguna RN | 7 | 5 | 1 | 2 | 4 | 12/17 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Leonardo Nogueira
Mossoro, Brazil
Sức chứa:
25,000













