Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
33/1
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ABC RN | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 15/6 | +9 |
2 America FC Natal RN | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 14/3 | +11 |
3 Maguary | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 8/5 | +3 |
4 Central SC | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 8/7 | +1 |
5 Sousa PB | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 4/11 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Arena das Dunas
Natal, Brazil
Sức chứa:
31,375


















