Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
57
Bàn thua
5.7 bàn/Trận
26/1
Thẻ
2.7 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
N. SensoliTiền đạo
362
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

11
M. GasperoniTiền đạo
6.3

9
Simone TamagniniTiền đạo
6.3

20
L. CanarezzaTiền vệ
6.3

9
Fausto Marino Salicioni OrtizTiền đạo
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Spain U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 47/5 | +42 |
2 Finland U21 | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 34/7 | +27 |
3 Romania U21 | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 12/13 | -1 |
4 Kosovo U21 | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 21/11 | +10 |
6 San Marino U21 | 10 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0/57 | -57 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










