Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
3.4 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.7 bàn/Trận
14/0
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

21
A. SvanbackTiền đạo
131
Phút thi đấu
9
Phong độ

5
J. LähteenmäkiHậu vệ
7.4

5
E. LeveälahtiHậu vệ
7

9
D. EzehTiền đạo
7

5
S. MiettinenHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Spain U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 47/5 | +42 |
2 Finland U21 | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 34/7 | +27 |
3 Romania U21 | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 12/13 | -1 |
4 Kosovo U21 | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 21/11 | +10 |
5 Cyprus U21 | 10 | 6 | 2 | 0 | 8 | 8/29 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước














