Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
17/0
Thẻ
1.7 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
D. MafteiHậu vệ
180
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

4
Lisav Naif EissatHậu vệ
6.8

13
S. BanaTiền đạo
6.8

14
R. PopTiền đạo
6.3

16
A. DavidHậu vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Spain U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 47/5 | +42 |
2 Finland U21 | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 34/7 | +27 |
3 Romania U21 | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 12/13 | -1 |
4 Kosovo U21 | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 21/11 | +10 |
5 Cyprus U21 | 10 | 6 | 2 | 0 | 8 | 8/29 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











