Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
5.25 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Swieqi United (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 12/2 | +10 |
2 Mgarr (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 11/3 | +8 |
3 Hibernians (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 11/6 | +5 |
4 Valletta FCWomen | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 9/6 | +3 |
6 San Gwann FC (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/21 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








