Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Swieqi United (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 12/2 | +10 |
2 Mgarr (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 11/3 | +8 |
3 Hibernians (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 11/6 | +5 |
4 Valletta FCWomen | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 9/6 | +3 |
5 Birkirkara (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4/10 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêm








