Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
2.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
6/1
Thẻ
1.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

12
Carlyn Presley-
180
Phút thi đấu
8.2
Phong độ

6
A. CalyHậu vệ
6.7

88
A. GrechTiền vệ
6.5

11
Y. CarellaTiền đạo
6.5

27
B. Julius
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Swieqi United (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 12/2 | +10 |
2 Mgarr (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 11/3 | +8 |
3 Hibernians (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 11/6 | +5 |
4 Valletta FCWomen | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 9/6 | +3 |
5 Birkirkara (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4/10 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêm











