Thống kê mùa giải 2015
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.37 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
52
Bàn thua
1.73 bàn/Trận
44/9
Thẻ
1.77 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New York Cosmos | 10 | 20 | 5 | 5 | 0 | 18/9 | +9 |
2 Tampa Bay Rowdies | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 15/9 | +6 |
3 Carolina RailHawks | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 15/10 | +5 |
4 Minnesota FC | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 15/13 | +2 |
7 San Antonio Scorpions | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 11/15 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










