Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
32/3
Thẻ
1.09 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New York Cosmos | 10 | 18 | 6 | 0 | 4 | 15/8 | +7 |
2 Indy Eleven | 10 | 18 | 4 | 6 | 0 | 15/8 | +7 |
3 FC Edmonton | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 9/7 | +2 |
4 Minnesota FC | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 16/12 | +4 |
7 Carolina RailHawks | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 11/13 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










