Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Roltek Dob | 27 | 63 | 20 | 3 | 4 | 52/28 | +24 |
2 NK Radomlje | 27 | 50 | 15 | 5 | 7 | 61/36 | +25 |
3 NK Aluminij | 27 | 47 | 13 | 8 | 6 | 45/23 | +22 |
4 NK Verzej | 27 | 47 | 15 | 2 | 10 | 54/48 | +6 |
9 Sampion Celje | 27 | 22 | 6 | 4 | 17 | 38/60 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















