Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
39
Bàn thua
9.75 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
S. HunteHậu vệ
360
Phút thi đấu
6
Phong độ

11
K. SlaterTiền vệ
5.9

9
A. BynoeTiền đạo
5.9

18
L. Buddy
5.8

7
R. Bute
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jamaica U17 (nữ) | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 9/1 | +8 |
2 Honduras U17 (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 21/3 | +18 |
3 Guyana U17 (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 18/4 | +14 |
4 Aruba U17(w) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 6/8 | -2 |
5 Saint Vincent and the Grenadines U17 (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/39 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







