Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
4.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

9
A. ChaslesTiền đạo
336
Phút thi đấu
8
Phong độ

12
A. JosephTiền vệ
7.7

6
S. GleanTiền vệ
7.4

7
A. Pasvolsky
7.3

17
E. Biffin
7.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jamaica U17 (nữ) | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 9/1 | +8 |
2 Honduras U17 (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 21/3 | +18 |
3 Guyana U17 (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 18/4 | +14 |
4 Aruba U17(w) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 6/8 | -2 |
5 Saint Vincent and the Grenadines U17 (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/39 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







