Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
14
Bàn thua
2 bàn/Trận
6/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
M. Johnson-MightyTiền đạo
168
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

1
CatheyThủ môn
6.9

7
R. RichardsTiền vệ
6.7

14
T. GrantTiền vệ
5.8

15
S. WaltersTiền vệ
5.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jamaica U17 (nữ) | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 9/1 | +8 |
2 Honduras U17 (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 21/3 | +18 |
3 Guyana U17 (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 18/4 | +14 |
4 Aruba U17(w) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 6/8 | -2 |
5 Saint Vincent and the Grenadines U17 (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/39 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











