Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
0.9 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
50
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. Preis-
30
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
L. Schubert

-
Leonard Vasilchenko

-
A. Abel

-
M. Adams
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bayern Munchen U17 | 21 | 58 | 19 | 1 | 1 | 95/26 | +69 |
2 Koln U17 | 23 | 58 | 19 | 1 | 3 | 71/19 | +52 |
3 VfB Stuttgart U17 | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 66/25 | +41 |
4 Hoffenheim U17 | 21 | 53 | 17 | 2 | 2 | 97/23 | +74 |
60 Saarbrucken U17 | 19 | 10 | 2 | 4 | 13 | 18/50 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








