Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
2.3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dukla Banska Bystrica | 18 | 41 | 13 | 2 | 3 | 41/20 | +21 |
2 MFK Dubnica nad Vahom | 18 | 38 | 12 | 2 | 4 | 39/24 | +15 |
3 MFK Skalica | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 33/19 | +14 |
4 Poprad | 17 | 31 | 10 | 1 | 6 | 26/16 | +10 |
9 Ruzomberok B | 18 | 22 | 7 | 1 | 10 | 23/36 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước


















