Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kosice | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 61/21 | +40 |
2 Tatran Presov | 30 | 62 | 20 | 2 | 8 | 49/24 | +25 |
3 KFC Komarno | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 41/26 | +15 |
4 MSK Zilina B | 30 | 47 | 14 | 5 | 11 | 63/53 | +10 |
16 MFK Dubnica nad Vahom | 30 | 25 | 6 | 7 | 17 | 38/59 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mestsky Futbalovy Stadion Dubnica
Dubnica nad Vahom, Slovakia
Sức chứa:
5,450















