Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
0.6 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
29/2
Thẻ
2.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

10
L. NonikashviliTiền vệ
690
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

7
P. OnyedikaTiền vệ
6.7

17
P. PudhorockýTiền vệ
6.3

23
E. DanielTiền vệ
6.1

27
D. BarišTiền vệ
5.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dunajska Streda | 12 | 30 | 9 | 3 | 0 | 36/7 | +29 |
2 Slovan Bratislava | 12 | 24 | 7 | 3 | 2 | 27/12 | +15 |
3 Spartak Trnava | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 25/15 | +10 |
4 MSK Zilina | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 29/24 | +5 |
9 MFK Skalica | 12 | 10 | 2 | 4 | 6 | 13/23 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mestsky Stadion Skalica
Skalica, Slovakia
Sức chứa:
2,500















