Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.55 bàn/Trận
44/4
Thẻ
1.66 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Raanana | 28 | 65 | 20 | 5 | 3 | 54/15 | +39 |
2 Kiryat Yam SC | 29 | 53 | 15 | 8 | 6 | 56/31 | +25 |
3 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 29 | 53 | 15 | 8 | 6 | 40/25 | +15 |
4 Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 37/20 | +17 |
15 MS Tseirey Taybe | 27 | 18 | 3 | 9 | 15 | 27/42 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










