Thống kê mùa giải 2020 - 2021
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.96 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
79
Bàn thua
2.82 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.11 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JAI Fodbold (nữ) | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 32/11 | +21 |
2 Vildbjerg SF (nữ) | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 31/18 | +13 |
3 Fortuna Hjorring B (w) | 8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 19/11 | +8 |
4 Romalt Woman's | 8 | 3 | 1 | 0 | 7 | 13/33 | -20 |
5 aalborg Freja (nữ) | 8 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10/32 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










