Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
4 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Copenhagen (W) | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 23/5 | +18 |
2 Naestved HG (nữ) | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 15/8 | +7 |
3 Varde (nữ) | 6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 6/8 | -2 |
4 Aalborg (nữ) | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6/7 | -1 |
5 aalborg Freja (nữ) | 7 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3/25 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













