Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JAI Fodbold (nữ) | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 32/11 | +21 |
2 Vildbjerg SF (nữ) | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 31/18 | +13 |
3 Fortuna Hjorring B (w) | 8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 19/11 | +8 |
4 Romalt Woman's | 8 | 3 | 1 | 0 | 7 | 13/33 | -20 |
5 aalborg Freja (nữ) | 8 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10/32 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










