Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
15/1
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Parana Clube Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 5/4 | +1 |
2 Rio Branco EC/SP Youth | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/3 | +1 |
3 Comercial SP Youth | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | -1 |
4 Juventude Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








