Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
8/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SKA Brasil Youth | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 6/1 | +5 |
2 Aster Brasil Youth | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 4/3 | +1 |
3 Parana Clube Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/4 | -2 |
4 Esporte clube Vitoria Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/4 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















