Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

76
Liam O'GaraHậu vệ
90
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

77
R. MesallesHậu vệ
7.2

55
G. CalderonHậu vệ
7.1

88
L. ReamHậu vệ
7

99
T. AlphinThủ môn
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tampa Bay Rowdies | 32 | 71 | 23 | 2 | 7 | 55/23 | +32 |
2 Phoenix Rising FC | 32 | 67 | 20 | 7 | 5 | 68/35 | +33 |
3 El Paso Locomotive FC | 32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 56/34 | +22 |
4 Louisville City FC | 32 | 61 | 18 | 7 | 7 | 61/37 | +24 |
29 Real Monarchs | 32 | 22 | 5 | 7 | 20 | 28/56 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Zions Bank Stadium
Herriman, Mỹ
Sức chứa:
5,000















