Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
22
Bàn thua
2.2 bàn/Trận
17/1
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Union Rochefortoise | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 21/9 | +12 |
2 RWDM Brussels | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/12 | +3 |
3 RAEC Mons | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 22/11 | +11 |
4 Union Saint-Gilloise II | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 17/10 | +7 |
11 RCS Onhaye | 9 | 7 | 2 | 1 | 6 | 10/20 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













