Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.58 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
J. LibertHậu vệ
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
N. ElBiacheTiền đạo

47
A. Lauwrensens

70
G. RobailTiền đạo

10
N. Azevedo-JanelasTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Union Rochefortoise | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 21/9 | +12 |
2 RWDM Brussels | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/12 | +3 |
3 RAEC Mons | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 22/11 | +11 |
4 Union Saint-Gilloise II | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 17/10 | +7 |
5 Royal Union Tubize-Braine | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 15/11 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














