Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.7 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
10
Bàn thua
1 bàn/Trận
26/3
Thẻ
2.9 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Union Rochefortoise | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 21/9 | +12 |
2 RWDM Brussels | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/12 | +3 |
3 RAEC Mons | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 22/11 | +11 |
4 Union Saint-Gilloise II | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 17/10 | +7 |
5 Royal Union Tubize-Braine | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 15/11 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












