Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MCO Mouloudia Oujda | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 48/26 | +22 |
2 CAYB Club Athletic Youssoufia | 30 | 56 | 15 | 11 | 4 | 43/21 | +22 |
3 Raja de Beni Mellal | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 38/23 | +15 |
4 Chabab Ben Guerir | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 32/26 | +6 |
15 RB Rachad Bernoussi | 30 | 27 | 5 | 12 | 13 | 24/38 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










