Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.03 bàn/Trận
51/3
Thẻ
1.69 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KACM Marrakech | 30 | 53 | 13 | 14 | 3 | 40/20 | +20 |
2 Yacoub El Mansour | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 50/35 | +15 |
3 Olympique Dcheira | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 44/30 | +14 |
4 Raja de Beni Mellal | 30 | 47 | 11 | 14 | 5 | 36/21 | +15 |
13 CAYB Club Athletic Youssoufia | 30 | 33 | 7 | 12 | 11 | 24/29 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid
Berrechid, Ma-rốc
Sức chứa:
5,000











