Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.07 bàn/Trận
59/6
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maghrib Association Tetouan | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 33/22 | +11 |
2 Wydad Temara | 30 | 53 | 13 | 14 | 3 | 35/26 | +9 |
3 Amal Tiznit | 30 | 46 | 10 | 16 | 4 | 35/26 | +9 |
4 Jeunesse Massira | 30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 29/21 | +8 |
15 Raja de Beni Mellal | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 22/32 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Municipal de Beni Mellal
Beni Mellal, Ma-rốc
Sức chứa:
8,000

















