Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.92 bàn/Trận
42/4
Thẻ
1.84 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

28
H. BordalHậu vệ
2.144
Phút thi đấu
0
Phong độ

11
J. OlufsenTiền đạo

-
G. VallaTiền đạo

19
B. Nilsskog

20
N. AasHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eidsvold Turn | 25 | 60 | 19 | 3 | 3 | 62/23 | +39 |
2 Kjelsas | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/34 | +27 |
3 Levanger FK | 25 | 52 | 17 | 1 | 7 | 60/31 | +29 |
4 Honefoss BK | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 59/38 | +21 |
10 Rana FK | 25 | 30 | 9 | 3 | 13 | 39/48 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sagbakken Stadion
Mo i Rana, Na Uy
Sức chứa:
1,300














